逸狀 yì zhuàng · dật trạng Hán Việt: dật trạng · Pinyin: yì zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 狀 (trạng)Pinyinyì zhuàngHán Việtdật trạngCấu tạo逸 + 狀 · dật + trạng nghĩa thành phần: dật + trạng