逸王 yì wáng · dật vương Hán Việt: dật vương · Pinyin: yì wáng Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 王 (vương)Pinyinyì wángHán Việtdật vươngCấu tạo逸 + 王 · dật + vương nghĩa thành phần: dật + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指骄奢淫逸的王公。Tân Hoa Tự Điển 1.指骄奢淫逸的王公。