逸璞 yì pú · dật phác Hán Việt: dật phác · Pinyin: yì pú Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 璞 (phác)Pinyinyì púHán Việtdật phácCấu tạo逸 + 璞 · dật + phác nghĩa thành phần: dật + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不为人知的美玉。Tân Hoa Tự Điển 1.不为人知的美玉。