逸盜 yì dào · dật đạo Hán Việt: dật đạo · Pinyin: yì dào Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 盜 (đạo)Pinyinyì dàoHán Việtdật đạoCấu tạo逸 + 盜 · dật + đạo nghĩa thành phần: dật + đạo