逸秀 yì xiù · dật tú Hán Việt: dật tú · Pinyin: yì xiù Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 秀 (tú)Pinyinyì xiùHán Việtdật túCấu tạo逸 + 秀 · dật + tú nghĩa thành phần: dật + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超逸俊秀。Tân Hoa Tự Điển 1.超逸俊秀。EngCihui 逸秀 ìxiù n. talents above the average