逸稿 yì gǎo · dật cảo Hán Việt: dật cảo · Pinyin: yì gǎo Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 稿 (cảo)Pinyinyì gǎoHán Việtdật cảoCấu tạo逸 + 稿 · dật + cảo nghĩa thành phần: dật + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散失的文稿。Tân Hoa Tự Điển 1.散失的文稿。