逸篇 yì piān · dật thiên Hán Việt: dật thiên · Pinyin: yì piān Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 篇 (thiên)Pinyinyì piānHán Việtdật thiênCấu tạo逸 + 篇 · dật + thiên nghĩa thành phần: dật + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散逸的篇章。Tân Hoa Tự Điển 1.散逸的篇章。