逸簡 yì jiǎn · dật giản Hán Việt: dật giản · Pinyin: yì jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 簡 (giản)Pinyinyì jiǎnHán Việtdật giảnCấu tạo逸 + 簡 · dật + giản nghĩa thành phần: dật + giản