逸緻 yì zhì · dật trí Hán Việt: dật trí · Pinyin: yì zhì Tổng quan tâm trạng thong dong Cấu tạo: 逸 (dật) + 緻 (trí)Pinyinyì zhìHán Việtdật tríCấu tạo逸 + 緻 · dật + trí nghĩa thành phần: dật + trí Nghĩa ViệtCihui tâm trạng thong dongEngCihui carefree mood