逸經

yì jīng dật kinh

Hán Việt: dật kinh · Pinyin: yì jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指散逸的儒家经书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指散逸的儒家经书。

Eng

  • Cihui 逸經 yìjīng n. classical learning which did not originate from the orthodox classics