逸羣

yì qún dật quần

Hán Việt: dật quần · Pinyin: yì qún

Tổng quan

xuất chúng | nổi bật | xuất sắc | ưu tú

Cấu tạo: (dật) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ượt khỏi người xung quanh. Như Siêu quần. dật quần dật quần ☆Vượt khỏi người xung quanh. Như Siêu quần.
  • Cihui xuất chúng | nổi bật | xuất sắc | ưu tú

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"逸群"; 超群;出众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逸群"。 2.超群;出众。

Eng

  • Cihui above the common; outstanding; excelling; preeminent