逸羣
dật quần
Hán Việt: dật quần · Pinyin: yì qún
Tổng quan
xuất chúng | nổi bật | xuất sắc | ưu tú
Nghĩa
Việt
- Cihui xuất chúng | nổi bật | xuất sắc | ưu tú
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 超群出眾。南朝梁.劉勰《文心雕龍.詔策》:「建安之末,文理代興,潘勖九錫,典雅逸群。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"逸羣"。
Eng
- CC-CEDICT above the common|outstanding|excelling|preeminent
- Cihui above the common; outstanding; excelling; preeminent