逸義 yì yì · dật nghĩa Hán Việt: dật nghĩa · Pinyin: yì yì Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 義 (nghĩa)Pinyinyì yìHán Việtdật nghĩaCấu tạo逸 + 義 · dật + nghĩa nghĩa thành phần: dật + nghĩa