逸羽

yì yǔ dật vũ

Hán Việt: dật vũ · Pinyin: yì yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指疾飞的鸟; 指强健善疾飞的鸟翅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指疾飞的鸟。 2.指强健善疾飞的鸟翅。