逸翰

yì hàn dật hàn

Hán Việt: dật hàn · Pinyin: yì hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指疾飞的鸟; 指强健善飞的鸟翅; 高超的书法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指疾飞的鸟。 2.指强健善飞的鸟翅。 3.高超的书法。