逸虎

yì hǔ dật hổ

Hán Việt: dật hổ · Pinyin: yì hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔跑的老虎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奔跑的老虎。