逸處 yì chù · dật xử Hán Việt: dật xử · Pinyin: yì chù Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 處 (xử)Pinyinyì chùHán Việtdật xửCấu tạo逸 + 處 · dật + xử nghĩa thành phần: dật + xử