逸虯

yì qiú dật cầu

Hán Việt: dật cầu · Pinyin: yì qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (cầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"逸虬"; 奔逸的虬龙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逸虬"。 2.奔逸的虬龙。