逸襟

yì jīn dật khâm

Hán Việt: dật khâm · Pinyin: yì jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高雅飘逸的襟怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高雅飘逸的襟怀。