逸議 yì yì · dật nghị Hán Việt: dật nghị · Pinyin: yì yì Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 議 (nghị)Pinyinyì yìHán Việtdật nghịCấu tạo逸 + 議 · dật + nghị nghĩa thành phần: dật + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 避世隐居者的议论。Tân Hoa Tự Điển 1.避世隐居者的议论。