逸記 yì jì · dật kí Hán Việt: dật kí · Pinyin: yì jì Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 記 (kí)Pinyinyì jìHán Việtdật kíCấu tạo逸 + 記 · dật + kí nghĩa thành phần: dật + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散失的记载。Tân Hoa Tự Điển 1.散失的记载。