逸詞 yì cí · dật từ Hán Việt: dật từ · Pinyin: yì cí Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 詞 (từ)Pinyinyì cíHán Việtdật từCấu tạo逸 + 詞 · dật + từ nghĩa thành phần: dật + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"逸辞"。