逸調 yì diào · dật điều Hán Việt: dật điều · Pinyin: yì diào Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 調 (điều)Pinyinyì diàoHán Việtdật điềuCấu tạo逸 + 調 · dật + điều nghĩa thành phần: dật + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失传的曲调﹑乐调; 超脱世俗的曲调; 超脱世俗的格调。Tân Hoa Tự Điển 1.失传的曲调﹑乐调。 2.超脱世俗的曲调。 3.超脱世俗的格调。