逸象 yì xiàng · dật tượng Hán Việt: dật tượng · Pinyin: yì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 象 (tượng)Pinyinyì xiàngHán Việtdật tượngCấu tạo逸 + 象 · dật + tượng nghĩa thành phần: dật + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔走的象; 指《周易》未收录的象辞。Tân Hoa Tự Điển 1.奔走的象。 2.指《周易》未收录的象辞。