逸贍 yì shàn · dật thiệm Hán Việt: dật thiệm · Pinyin: yì shàn Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 贍 (thiệm)Pinyinyì shànHán Việtdật thiệmCấu tạo逸 + 贍 · dật + thiệm nghĩa thành phần: dật + thiệm