逸賤

yì jiàn dật tiện

Hán Việt: dật tiện · Pinyin: yì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐居不仕﹑地位低下的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指隐居不仕﹑地位低下的人。