逸賊 yì zéi · dật tặc Hán Việt: dật tặc · Pinyin: yì zéi Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 賊 (tặc)Pinyinyì zéiHán Việtdật tặcCấu tạo逸 + 賊 · dật + tặc nghĩa thành phần: dật + tặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃亡的盗贼。Tân Hoa Tự Điển 1.逃亡的盗贼。