逸走

yì zǒu dật tẩu

Hán Việt: dật tẩu · Pinyin: yì zǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔跑; 逃跑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奔跑。 2.逃跑。

ja

  • JMdict escape|flight|running away|running off the track