逸跡 yì jì · dật tích Hán Việt: dật tích · Pinyin: yì jì Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 跡 (tích)Pinyinyì jìHán Việtdật tíchCấu tạo逸 + 跡 · dật + tích nghĩa thành phần: dật + tích