逸路 yì lù · dật lộ Hán Việt: dật lộ · Pinyin: yì lù Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 路 (lộ)Pinyinyì lùHán Việtdật lộCấu tạo逸 + 路 · dật + lộ nghĩa thành phần: dật + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 退路。Tân Hoa Tự Điển 1.退路。