逸踊

yì yǒng dật dũng

Hán Việt: dật dũng · Pinyin: yì yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹奔跑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹奔跑。