逸蹤

yì zōng dật tung

Hán Việt: dật tung · Pinyin: yì zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追随并超越。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追随并超越。