逸蹤 yì zōng · dật tung Hán Việt: dật tung · Pinyin: yì zōng Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 蹤 (tung)Pinyinyì zōngHán Việtdật tungCấu tạo逸 + 蹤 · dật + tung nghĩa thành phần: dật + tung