逸辭 yì cí · dật từ Hán Việt: dật từ · Pinyin: yì cí Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 辭 (từ)Pinyinyì cíHán Việtdật từCấu tạo逸 + 辭 · dật + từ nghĩa thành phần: dật + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"逸词"; 美丽的词藻。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逸词"。 2.美丽的词藻。