逸跡
dật tích
Hán Việt: dật tích · Pinyin: yì jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"逸迹"。亦作"逸迹"; 犹遁迹。指隐居; 指骏马的快步; 高超的书艺作品; 遗踪;逸事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逸迹"。亦作"逸迹"。 2.犹遁迹。指隐居。 3.指骏马的快步。 4.高超的书艺作品。 5.遗踪;逸事。