逸速 yì sù · dật tốc Hán Việt: dật tốc · Pinyin: yì sù Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 速 (tốc)Pinyinyì sùHán Việtdật tốcCấu tạo逸 + 速 · dật + tốc nghĩa thành phần: dật + tốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迅疾。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迅疾。