逸遁 yì dùn · dật độn Hán Việt: dật độn · Pinyin: yì dùn Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 遁 (độn)Pinyinyì dùnHán Việtdật độnCấu tạo逸 + 遁 · dật + độn nghĩa thành phần: dật + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹隐遁; 犹逃跑。Tân Hoa Tự Điển 1.犹隐遁。 2.犹逃跑。