逸遊

yì yóu dật du

Hán Việt: dật du · Pinyin: yì yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ong chơi nhàn hạ. dật du dật du ☆Rong chơi nhàn hạ.

ja

  • JMdict (idle pursuit of) pleasure