逸道 yì dào · dật đạo Hán Việt: dật đạo · Pinyin: yì dào Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 道 (đạo)Pinyinyì dàoHán Việtdật đạoCấu tạo逸 + 道 · dật + đạo nghĩa thành phần: dật + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使民休养生息的政策法令等。Tân Hoa Tự Điển 1.使民休养生息的政策法令等。