逸遺 yì yí · dật di Hán Việt: dật di · Pinyin: yì yí Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 遺 (di)Pinyinyì yíHán Việtdật diCấu tạo逸 + 遺 · dật + di nghĩa thành phần: dật + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言隐居避世。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言隐居避世。