逸量 yì liàng · dật lượng Hán Việt: dật lượng · Pinyin: yì liàng Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 量 (lượng)Pinyinyì liàngHán Việtdật lượngCấu tạo逸 + 量 · dật + lượng nghĩa thành phần: dật + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超群脱俗的气量。Tân Hoa Tự Điển 1.超群脱俗的气量。