逸聞

yì wén dật văn

Hán Việt: dật văn · Pinyin: yì wén

Tổng quan

biến thể của 軼聞|轶闻 truyền thuyết ít ai biết đến。世人不大知道的傳說,多指不見於正式記載的。

Cấu tạo: (dật) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 軼聞|轶闻 truyền thuyết ít ai biết đến。世人不大知道的傳說,多指不見於正式記載的。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 正史未記載的傳聞。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世人不太知晓的传说这是一则关于祖父的逸闻|多习鄙事,不弃长老,时获逸闻。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 軼聞|轶闻[yi4 wen2]
  • Cihui variant of 軼聞|轶闻

ja

  • JMdict something unheard of