逸雅
dật nhã
Hán Việt: dật nhã · Pinyin: yì yǎ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 書名。釋名的別名。參見「釋名」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 《释名》的别称; 超逸高雅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.《释名》的别称。 2.超逸高雅。
Hán Việt: dật nhã · Pinyin: yì yǎ