逸駟 yì sì · dật tứ Hán Việt: dật tứ · Pinyin: yì sì Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 駟 (tứ)Pinyinyì sìHán Việtdật tứCấu tạo逸 + 駟 · dật + tứ nghĩa thành phần: dật + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指同驾一辆车飞奔前进的四匹马。Tân Hoa Tự Điển 1.指同驾一辆车飞奔前进的四匹马。