逸駕

yì jià dật giá

Hán Việt: dật giá · Pinyin: yì jià

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔驰的车驾; 高超地驾御事物。比喻才能出众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奔驰的车驾。 2.高超地驾御事物。比喻才能出众。