逸驥 yì jì · dật kí Hán Việt: dật kí · Pinyin: yì jì Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 驥 (kí)Pinyinyì jìHán Việtdật kíCấu tạo逸 + 驥 · dật + kí nghĩa thành phần: dật + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代称善奔的骏马。Tân Hoa Tự Điển 1.古代称善奔的骏马。