邏事 luó shì · la sự Hán Việt: la sự · Pinyin: luó shì Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 事 (sự)Pinyinluó shìHán Việtla sựCấu tạo邏 + 事 · la + sự nghĩa thành phần: la + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓从事巡逻侦探工作。Tân Hoa Tự Điển 1.谓从事巡逻侦探工作。