邏人 luó rén · la nhân Hán Việt: la nhân · Pinyin: luó rén Tổng quan Cấu tạo: 邏 (la) + 人 (nhân)Pinyinluó rénHán Việtla nhânCấu tạo邏 + 人 · la + nhân nghĩa thành phần: la + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巡逻之人;巡察的人。Tân Hoa Tự Điển 1.巡逻之人;巡察的人。