邏候

luó hòu la hậu

Hán Việt: la hậu · Pinyin: luó hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巡逻侦察;巡察稽查; 指边境侦察敌情的哨所﹑土堡◎,"堠"的古字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巡逻侦察;巡察稽查。 2.指边境侦察敌情的哨所﹑土堡◎,"堠"的古字。