邏卒

luó zú la tốt

Hán Việt: la tốt · Pinyin: luó zú

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (tốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"逻倅"; 巡逻的士兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逻倅"。 2.巡逻的士兵。

Eng

  • Cihui 邏卒 uózú n. patrolman M:ge/¹míng